HSK 4
材料
cáiliào名
vật liệu; tài liệu
(raw) material; data; (fig.) person who has the potential to do the job
做这个桌子需要什么材料。
Zuò zhè ge zhuō zi xū yào shén me cái liào.
What materials are needed to make this table?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.