HSK 4
加上
jiāshàng连
thêm vào; cộng thêm
plus; to put in; to add; to add on
这份饭加上汤一共二十元。
Zhè fèn fàn jiā shàng tāng yí gòng èr shí yuán.
This meal and the soup cost twenty yuan altogether.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.