HSK 4
家庭
jiātíng名
gia đình; hộ gia đình
family; household
她来自一个幸福的家庭。
Tā lái zì yí gè xìng fú de jiā tíng.
She comes from a happy family.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.