HSK 4
前方
qiánfāng名
phía trước; đằng trước
ahead; the front
前方有学校请开慢一点。
Qián fāng yǒu xué xiào qǐng kāi màn yì diǎn.
There is a school ahead, so please drive slowly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.