HSK 4
出差
chūchāi动
đi công tác
to go on an official or business trip
爸爸下周要去北京出差。
Bà ba xià zhōu yào qù běi jīng chū chāi.
Dad is going to Beijing on business next week.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.