HSK 4
出口
chūkǒu名(动)
lối ra; xuất khẩu
an exit; to speak; to export
地铁出口就在银行旁边。
Dì tiě chū kǒu jiù zài yín háng páng biān.
The subway exit is next to the bank.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.