HSK 4
样子
yàngzi名
dáng vẻ; hình dạng; kiểu
appearance; manner; pattern; model
这块蛋糕的样子很可爱。
Zhè kuài dàn gāo de yàng zi hěn kě ài.
This cake looks cute.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.