HSK 4
许多
xǔduō数
nhiều; rất nhiều
many; a lot of; much
公园里开了许多花。
Gōng yuán lǐ kāi le xǔ duō huā.
Many flowers are blooming in the park.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.