HSK 4
签证
qiānzhèng动名
thị thực; cấp thị thực
visa; to issue a visa
我已经办好了旅游签证。
Wǒ yǐ jīng bàn hǎo le lǚ yóu qiān zhèng.
I have obtained my travel visa.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.