HSK 4
抱
bào动
ôm; bế
to hold; to carry (in one's arms); to hug; to embrace
妈妈抱着孩子走进房间。
Mā ma bào zhe hái zi zǒu jìn fáng jiān.
The mother carried the child into the room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.