HSK 4
之前
zhīqián名
trước; trước đó
before; prior to; ago; previously
出发之前请检查行李。
Chū fā zhī qián qǐng jiǎn chá xíng lǐ.
Please check your luggage before departure.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.