HSK 6
香肠
xiāngcháng名
xúc xích
sausage
早餐里有面包鸡蛋和香肠。
Zǎo cān lǐ yǒu miàn bāo jī dàn hé xiāng cháng.
Breakfast includes bread, eggs, and sausage.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.