HSK 3
附近
fùjìn名
gần đây; khu vực lân cận
nearby; neighboring; (in the) vicinity (of); neighborhood
我家附近晚上很安静。
Wǒ jiā fù jìn wǎn shang hěn ān jìng.
The area near my home is quiet at night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.