HSK 3
复习
fùxí动
ôn tập
to review; revision
考试以前我要认真复习。
Kǎo shì yǐ qián wǒ yào rèn zhēn fù xí.
I need to review carefully before the exam.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.