HSK 3
西方
xīfāng名
phương Tây; phía tây
the West; the Occident; Western countries
他对西方历史很感兴趣。
Tā duì xī fāng lì shǐ hěn gǎn xìng qù.
He is very interested in Western history.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.