HSK 3
西北
xīběi名
tây bắc; vùng Tây Bắc
northwest; Northwest China (Shaanxi, Gansu, Qinghai, Ningxia, Xinjiang)
我家在学校的西北方向。
Wǒ jiā zài xué xiào de xī běi fāng xiàng.
My home is northwest of the school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.