HSK 3
耳机
ěrjī名
tai nghe
headphones; earphones; telephone receiver
请用耳机听这段对话。
Qǐng yòng ěr jī tīng zhè duàn duì huà.
Use the headphones to listen to this dialogue.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.