HSK 3
耳朵
ěrduo名
tai
ear; handle (on a cup)
我的耳朵突然有点疼。
Wǒ de ěr duo tū rán yǒu diǎn téng.
My ear suddenly hurts a little.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.