HSK 3
球场
qiúchǎng名
sân bóng; sân thể thao
stadium; sports ground; court; pitch
比赛以前大家都来到球场。
Bǐ sài yǐ qián dà jiā dōu lái dào qiú chǎng.
Everyone came to the sports field before the match.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.