HSK 3
爱人
àiren名
vợ hoặc chồng; người yêu
spouse (PRC); lover (non-PRC)
他的爱人今天来接他下班。
Tā de ài ren jīn tiān lái jiē tā xià bān.
His spouse is picking him up after work today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.