HSK 3
急
jí形动
gấp; vội; sốt ruột
urgent; pressing; rapid; hurried
你别急,我们还有时间。
Nǐ bié jí, wǒ men hái yǒu shí jiān.
Do not rush; we still have time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.