HSK 3
月亮
yuèliang名
mặt trăng
the moon
今晚的月亮看起来很大。
Jīn wǎn de yuè liang kàn qǐ lái hěn dà.
Tonight's moon looks very large.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.