HSK 3
担心
dānxīn动
lo; lo lắng
anxious; worried; uneasy; to worry
别担心,妈妈很快就回来。
Bié dān xīn, mā ma hěn kuài jiù huí lái.
Do not worry; Mom will be back soon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.