HSK 3
成绩
chéngjì名
kết quả; điểm số; thành tích
achievement; performance records; grades
他的数学成绩比以前好。
Tā de shù xué chéng jì bǐ yǐ qián hǎo.
His math grade is better than before.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.