HSK 5
成果
chéngguǒ名
thành quả; kết quả; thành tựu
result; achievement; gain; profit
大家一起分享研究成果。
Dà jiā yì qǐ fēn xiǎng yán jiū chéng guǒ.
Everyone shared the research results together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.