HSK 3
大人
dàren名
người lớn
adult; grownup; title of respect toward superiors
小孩子要听大人的话。
Xiǎo hái zi yào tīng dà ren de huà.
Children should listen to adults.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.