HSK 3
检查
jiǎnchá动
kiểm tra; khám
inspection; to examine; to inspect
出门前请检查手机和车票。
Chū mén qián qǐng jiǎn chá shǒu jī hé chē piào.
Check your phone and train ticket before leaving.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.