HSK 3
同意
tóngyì动
đồng ý; chấp thuận
to agree; to consent; to approve
爸爸同意我周末出去玩。
Bà ba tóng yì wǒ zhōu mò chū qù wán.
Dad agreed to let me go out this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.