HSK 3
头发
tóufa名
tóc
hair (on the head)
妹妹洗完头发就出门了。
Mèi mei xǐ wán tóu fa jiù chū mén le.
My younger sister went out after washing her hair.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.