HSK 3
同事
tóngshì名
đồng nghiệp
colleague; co-worker
新同事今天请大家吃饭。
Xīn tóng shì jīn tiān qǐng dà jiā chī fàn.
The new coworker is treating everyone to a meal today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.