HSK 3
挺
tǐng副(动)
khá; rất
straight; erect; to stick out (a part of the body); to (physically) straighten up
这件衬衫挺好看的。
Zhè jiàn chèn shān tǐng hǎo kàn de.
This shirt looks quite good.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (3(7-9)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.