HSK 3
号码
hàomǎ名
số; số hiệu
number
请在这里写下你的电话号码。
Qǐng zài zhè lǐ xiě xià nǐ de diàn huà hào mǎ.
Write down your phone number here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.