HSK 3
牛
niú名(形)
bò
ox; cow; bull; newton (abbr. for 牛顿); (slang) awesome; surname Niu
爷爷家养了两头牛。
Yé ye jiā yǎng le liǎng tóu niú.
Grandpa's family raises two cows.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (3(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.