HSK 3
办公室
bàngōngshì名
văn phòng
office; business premises
老师现在不在办公室。
Lǎo shī xiàn zài bú zài bàn gōng shì.
The teacher is not in the office now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.