HSK 3
分开
fēnkāi动
tách ra; chia ra
to separate; to part
请把苹果和西瓜分开。
Qǐng bǎ píng guǒ hé xī guā fēn kāi.
Please separate the apples from the watermelon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.