HSK 3
冬天
dōngtiān名
mùa đông
winter
北方的冬天又冷又长。
Běi fāng de dōng tiān yòu lěng yòu cháng.
Northern winters are cold and long.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.