HSK 7-9
健美
jiànměi形名
khỏe đẹp; thể hình
healthy and beautiful; to do fitness exercises; abbr. for 健美运动
健美运动强调力量与比例。
Jiàn měi yùn dòng qiáng diào lì liàng yǔ bǐ lì.
Bodybuilding emphasizes strength and proportion.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.