HSK 3
体育馆
tǐyùguǎn名
nhà thi đấu; phòng thể dục
gym; gymnasium; stadium
学校体育馆下午有比赛。
Xué xiào tǐ yù guǎn xià wǔ yǒu bǐ sài.
There is a competition in the school gym this afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.