HSK 3
甜
tián形
ngọt; ngọt ngào
sweet; (fig.) pleasant; endearing; lovely
这个生日蛋糕太甜了。
Zhè ge shēng rì dàn gāo tài tián le.
This birthday cake is too sweet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.