HSK 3
上衣
shàngyī名
áo; áo khoác
jacket; upper outer garment
这件上衣洗过以后变小了。
Zhè jiàn shàng yī xǐ guò yǐ hòu biàn xiǎo le.
This jacket became smaller after washing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.