HSK 1
衣服
yīfu名
quần áo
clothes
这件衣服非常漂亮。
Zhè jiàn yīfu fēicháng piàoliang.
This item of clothing is very beautiful.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.