HSK 3
一样
yíyàng形
giống nhau; như nhau
same; like; equal to; the same as
我和姐姐选的颜色一样。
Wǒ hé jiě jie xuǎn de yán sè yí yàng.
My older sister and I chose the same color.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.