HSK 3
一块儿
yíkuàir名副
cùng nhau
a piece; a chunk; (fig.) (coll.) (typically preceded by a specifier such as 这) aspect; area; dimension (Example: 情感这一块 "the emotional aspect (of it)"); (coll.) one yuan; a dollar; together; in the same place; in company; erhua variant of 一块
放学以后咱们一块儿回家。
Fàng xué yǐ hòu zán men yí kuàir huí jiā.
Let us go home together after school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.