HSK 2
那样
nàyàng代
như thế; kiểu đó
that kind; that sort
别那样说,他会不高兴。
Bié nàyàng shuō, tā huì bù gāoxìng.
Do not say it that way; he will be unhappy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.