HSK 1
块
kuài量
miếng; cục; đồng
lump; chunk; piece; classifier for pieces of cloth, cake, soap etc; (coll.) classifier for money and currency units
这个苹果五块钱,不贵。
Zhège píngguǒ wǔ kuài qián, bú guì.
This apple costs five yuan and is not expensive.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.