HSK 3
应该
yīnggāi动
nên; phải
ought to; should; must
你今天应该早点睡觉。
Nǐ jīn tiān yīng gāi zǎo diǎn shuì jiào.
You should go to bed earlier today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.