HSK 3
银行卡
yínhángkǎ名
thẻ ngân hàng
bank card
我的银行卡放在包里。
Wǒ de yín háng kǎ fàng zài bāo lǐ.
My bank card is in my bag.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.