HSK 3
刚
gāng副
vừa mới; vừa
(literary) hard; firm; strong; exactly; precisely; barely; only just; just; only a short while ago
我刚下课,正在回家的路上。
Wǒ gāng xià kè, zhèng zài huí jiā de lù shàng.
I just finished class and am on my way home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.