HSK 3
大衣
dàyī名
áo khoác dài; áo choàng
overcoat; topcoat; cloak
外面很冷,记得穿大衣。
Wài miàn hěn lěng, jì de chuān dà yī.
It is cold outside; remember to wear an overcoat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.