HSK 3
跳
tiào动
nhảy; bật
to jump; to hop; to skip over; to bounce
小猫一下跳到桌子上。
Xiǎo māo yí xià tiào dào zhuō zi shàng.
The kitten jumped onto the table in one leap.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.